Kiểm tra xe toàn diện với 175 hạng mục của MeCar

  • 01/04/2022 09:04

Kiểm tra toàn diện xe với 175 hạng mục sẽ giúp bạn có cái nhìn chính xác về tình trạng của xe của bạn, từ đó có cơ sở để thẩm định giá trị của xe. Hãy cùng khám phá 175 hạng mục này nhé!

Kiểm tra chính

Kiểm tra xe không đâm đụng:

Tiêu chuẩn kiểm tra:
- Các thành phần chính của cấu trúc ô tô bao gồm xương hốc bánh xe phía trước, xương cột A, xương cột B, xương cột C, khung xương cản trước, khung xương cản sau và khung gầm được đánh giá để đảm bảo không có dấu hiệu của việc sửa chữa hoặc thay thế với bất kỳ dấu nối hàn nào.
- Dấu hiệu thay dây đai an toàn sẽ được nhận biết bằng cách so sánh năm sản xuất dây đai với năm sản xuất xe. Dây đai an toàn là một tính năng an toàn được thiết kế để hoạt động hiệu quả chỉ một lần. Dây đai an toàn và túi khí trên những chiếc xe có va chạm lớn thường được thay thế. Một khi dây đai an toàn đã chịu tác động của lực do va chạm, nó sẽ bị kéo dãn ra vĩnh viễn và mất tính đàn hồi quan trọng.

Kiểm tra xe không có thiệt hại do hỏa hoạn:

Tiêu chuẩn kiểm tra:
- Khoang động cơ, hệ thống dây điện, cao su tại khu vực khoang hành lý, và các thành phần nhựa phải được kiểm tra để đảm bảo không có vết cháy hoặc dấu hiệu nóng chảy.

Kiểm tra xe không ngập nước:

Tiêu chuẩn kiểm tra:
- Thanh ray trượt ghế, mặt sàn bên trong xe, thảm trải sàn, táp-pi cửa, dây đai an toàn, khớp nối thước lái, và bộ lọc không khí được kiểm tra để đảm bảo không có vết ẩm ướt hoặc vết rỉ sét.

Kiểm tra Ngoại thất
Tiêu chuẩn kiểm tra:
- Chiều sâu gai vỏ xe tối thiểu là 1,6mm. Tất cả các vỏ xe của chúng tôi đều có độ sâu rãnh lốp tối thiểu là 2,2mm và dưới 6 năm, tính theo năm sản xuất.
- Kiểm tra toàn bộ bên ngoài của chiếc xe được tiến hành để đảm bảo nó tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất. sẽ khắc phục những khuyết điểm thẩm mỹ trên bề mặt thân xe, hoàn thiện với chế độ bảo hành sơn và thân xe 1 năm.
- Hệ thống chiếu sáng, thân vỏ, cản, kính và cửa sổ của ô tô được kiểm tra để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn được chứng nhận.

Phần khung trước đầu xe & cảng trước:
1. Kiểm tra số khung, số máy - Chassis or Engine Number Tempered
2. Kiểm tra khung sườn có dấu hiệu cắt nối hay không - Cut and Joint Vehicle
3. Cản trước - Front Bumper
4. Logo, biểu tượng xe - Emblem
5. Vè trước bên trái - Left Front Fender
6. Vè trước bên phải - Right Front Fender
7. Cản sau - Rear Bumper
8. Vè sau bên trái - Left Rear Fender
9. Vè sau bên phải - Right Rear Fender
10. Mui xe - Roof
11. Lưới tản nhiệt phía trước - Front Grille
12. Xe không bị đâm dụng mạnh - Vehicle no accident
13. Xe không bị ngập nước - Vehicle not flooded

Cửa, nắp capô, cốp sau xe:
14. Cửa trước bên trái - Left Front Door
15. Cửa trước bên phải - Right Front Door
16. Cửa sau bên trái - Left Rear Door
17. Cửa sau bên phải - Right Rear Door
18. Nắp capô - Front Bonnet
19. Thanh chống nắp capô - Front Bonnet Support
20. Tấm cách điện nắp capô phía trước - Front Bonnet Insulator
21. Cơ cấu mở nắp capô phía trước - Front Bonnet Release Mechanism
22. Cốp sau - Rear Bonnet

Kính và gương chiếu hậu:
23. Kính chắn gió - Windshield
24. Cửa sổ phía trước bên trái - Front Left Window
25. Cửa sổ phía trước bên phải - Front Right Window
26. Cửa sổ phía sau bên trái - Rear Left Window
27. Cửa sổ phía sau bên phải - Rear Right Window
28. Kính phía sau - Rear Window/Tailgate Glass
29. Cần gạt nước - Wipers
30. Gương chiếu hậu bên trái - Left Side Mirror
31. Gương chiếu hậu bên phải - Right Side Mirror
32. Gương gập điện bên trái - Front Left Electric Folding Mirror
33. Gương gập điện bên phải - Front Right Electric Folding Mirror
34. Cần gạt nước phía sau - Rear Wipers

Đèn ngoại thất:
35. Đèn chiếu sáng phía trước - Headlamp
36. Đèn sương mù/Đèn định vị ban ngày - Fog Lamp/Day Time Running Light
37. Đèn xi-nhan/báo rẽ - Turn Signal Lamp
38. Đèn hậu - Tail Lamp
39. Đèn báo hiệu lùi/de - Reverse Light
40. Đèn cảnh báo nguy hiểm - Hazard Lights
41. Tự động bật/tắt đèn - Automatic headlights function

Vành, lốp và bánh xe:
42. Tình trạng vành/mâm trước bên trái - Front Left Rim Condition
43. Tình trạng lốp/vỏ trước bên trái - Front Left Tyre Condition
44. Nắp chụp vành/mâm trước bên trái - Front Left Wheel Cover and Centre Cap
45. Tình trạng vành/mâm trước bên phải - Front Right Rim Condition
46. Tình trạng lốp/vỏ trước bên phải - Front Right Tyre Condition
47. Nắp chụp vành/mâm trước bên phải - Front Right Wheel Cover and Centre Cap
48. Tình trạng vành/mâm sau bên trái - Rear Left Rim Condition
49. Tình trạng lốp/vỏ sau bên trái - Rear Left Tyre Condition
50. Nắp chụp vành/mâm sau bên trái - Rear Left Wheel Cover and Centre Cap
51. Tình trạng vành/mâm sau bên phải - Rear Right Rim Condition
52. Tình trạng lốp/vỏ sau bên phải - Rear Right Tyre Condition
53. Nắp chụp vành/mâm sau bên phải - Rear Right Wheel Cover and Centre Cap

Kiểm tra Nội thất
Tiêu chuẩn kiểm tra:
- sẽ tiến hành trên tất cả các chức năng nội thất, tiện nghi, ghế ngồi, thảm và bảng điều khiển để đảm bảo chúng hoạt động tốt.
- Kiểm tra điều hòa: đảm bảo rằng không có mùi và hoạt động tốt.
- Kiểm tra vệ sinh nội thất trong xe.

Tiện nghi nội thất:
54. Chức năng kiểm soát hành trình - Cruise Control Operation
55. Đồng hồ công tơ mét - Meter And Gauges Operation
56. Đèn hiển thị - Indicator Lights
57. Đèn cảnh báo - Warning Light
58. Màn hình đa chức năng trung tâm - Multi Function Display
59. Đồng hồ đo quãng đường đã đi - Tripmeter And Odometer
60. Hệ thống lưu trữ hồ sơ, lịch sử xe - Driver/Memory Profile Systems
61. Đồng hồ thời gian - Clock
62. Chỉnh hướng vô lăng - Tilt/telescopic Steering Wheel
63. Khóa cột lái - Steering Column Lock
64. Các nút chức năng trên vô lăng - Multifunction Steering Wheel Switches
65. Trợ lực lái - Power Steering
66. Còi/kèn - Horn
67. Cụm đồng hồ táp lô - Instrument Cluster
68. Công tắc gạt mưa - Windshield Wipers Switch
69. Công tắc rửa kính - Washers Switch
70. Lẫy chuyển số - Paddle Shifters
71. Đèn nội thất - Interior Courtesy, Dome and Map Lights
72. Gương chiếu hậu - Rear View Mirrors
73. Gương chiếu hậu chống chói tự động - Auto-dimming Rear View Mirror
74. Cảm biến đỗ xe - Parking Sensors
75. Nguồn điện chờ - Power Outlets
76. Tẩu mồi lửa - Cigarette Lighter
77. Gạt tàn - Ashtrays
78. Đầu chụp cần số - Gear Knob
79. Thắng tay/thắng chân - Handbrake/Footbrake Lever
80. Bệ tỳ tay trung tâm - Center Armrest/Console
81. Tấm che nắng, đèn và gương trang điểm - Sun visors, Vanity mirror and light
82. Vô lăng - Steering Wheel

Đai an toàn:
83. Đai an toàn - Safety Belts

Hệ thống âm thanh và báo động:
84. Máy nghe nhạc - Audio Player
85. Ăng ten - Antenna
86. Hệ thống báo động, chống trộm - Alarm/Theft-deterrent System
87. Loa - Speakers
88. Camera de/lùi - Reverse Camera

Sưởi, thông gió, điều hòa, phá sương và rã đông:
89. Hệ thống điều hòa - Air Conditioning System
90. Bảng điều khiển hệ thống điều hòa - Air Conditioning Switch Panel
91. Phá sương/rã đông - Defog/Defrost
92. Hộc để đồ trung tâm - Centre Console
93. Cửa gió trước - Front Aircon Vents
94. Cửa gió sau - Rear Aircon Vents

Thảm, ốp trang trí và lót sàn:
95. Táp lô - Dashboard
96. Hộc để đồ bên phải - Glove Box
97. Thảm nội thất - Interior Carpet
98. Lót sàn - Floor Mats
99. Táp-pi cửa trước bên trái - Front Left Door Trim and Door Panels
100. Táp-pi cửa trước bên phải - Front Right Door Trim and Door Panels
101. Táp-pi cửa sau bên trái - Rear Left Door Trim and Door Panels
102. Táp-pi cửa sau bên phải - Rear Right Door Trim and Door Panels
103. Miếng ốp cột A trái - Left A-pillar Trim
104. Miếng ốp cột A phải - Right A-pillar Trim
105. Miếng ốp cột B trái - Left B-pillar Trim
106. Miếng ốp cột B phải - Right B-pillar Trim
107. Miếng ốp cột C trái - Left C-pillar Trim
108. Miếng ốp cột C phải - Right C-pillar Trim
109. Trần xe - Headlining
110. Ghế tài - Driver Seat
111. Ghế phụ Front Passenger Seat
112. Ghế sau - Rear Seat
113. Hàng ghế thứ 3 - 3rd Row Seat
114. Gập ghế - Folding Seats
115. Sưởi ghế - Heated Seats
116. Làm mát ghế - Cooled Seats
117. Lót sàn khoang hành lý - Luggage Board Mats
118. Tấm ngăn khoang hành lý/Bảng loa phía sau - Parcel Shelf /Speaker Board
119. Ghế an toàn cho trẻ em được tích hợp - Integrated Child Safety Seats

Cửa sổ trời, mui xếp:
120. Cửa sổ trời - Sunroof/Moonroof
121. Mui xếp - Convertible Top

Cửa sổ và khóa cửa:
122. Hệ thống điều khiển cửa từ xa - Remote Entry System
123. Hệ thống khởi động bằng nút bấm - Push-button Start System
124. Hệ thống khóa trung tâm - Central Locking System
125. Khóa an toàn trẻ em - Child Safety Lock
126. Mở cốp từ xa - Remote Boot Release
127. Mở nắp xăng - Fuel Cap Release
128. Vận hành cửa sổ trước bên trái - Front Left Power Window Control
129. Vận hành cửa sổ trước bên phải - Front Right Power Window Control
130. Vận hành cửa sổ sau bên trái - Rear Left Power Window Control
131. Vận hành cửa sổ sau bên phải - Rear Right Power Window Control

Khoang hành lý:
132. Tấm lót khoang hành lý - Luggage Compartment Trim
133. Lưới đựng đồ - Cargo Net
134. Đèn khoang hành lý - Luggage Compartment Light
135. Bộ dụng cụ theo xe - Vehicle Jack and Toolkit
136. Kích thước/loại lốp dự phòng, thông số lốp - Spare Tire Size/Type and Sidewall Insp
137. Độ sâu rãnh gai/Áp suất lốp dự phòng - Spare tire Tread Depth/Air Pressure

Kiểm tra trên đường
Tiêu chuẩn kiểm tra:
- Lái thử được tiến hành hai lần trên tất cả các xe - một lần trong quá trình kiểm tra và lần thứ hai để kiểm tra tình trạng sau khi hoàn thành việc sửa chữa. Trong giai đoạn kiểm tra, hiệu suất động cơ, hộp số, vi sai, ly hợp, hệ thống lái và phanh sẽ được kiểm tra trước khi nó được đưa đi sửa chữa lại. Sau đó, xe được kiểm tra lại chất lượng để đảm bảo không có tiếng ồn, rung động bất thường hoặc các vấn đề kỹ thuật sau khi sửa chữa.
- sẽ sử dụng các công cụ kiểm tra chuyên nghiệp và công nghệ cao để thiết lập độ chính xác đầy đủ trong báo cáo kiểm tra của chúng tôi.

Động cơ:
138. Khởi động động cơ - Engine Starting
139. Động cơ ở trạng thái không tải - Engine Idling
140. Động cơ ở trạng thái tăng tốc - Engine Acceleration
141. Tiếng ốn động cơ - Engine Noise
142. Dây curoa - Belts
143. Cao su chân máy - Engine Mounts

Hộp số, vi sai và ly hợp:
144. Hộp số/Cần số - Transmission/Transaxle Shift
145. Hộp số/Tiếng động hộp số - Transmission/Transaxle Noise
146. Nút mở khóa cần số - Shift Interlock Operation
147. Tiếng ồn trục truyền động/vi sai - Drive Axle/Transfer Case Noise
148. Clutch Operation - Hoạt động ly hợp

Vô lăng và thắng:
149. Hoạt động của vô lăng - Steering Operation
150. Tiếng ồn dưới gầm - Undercarriage Noise
151. Hoạt động phanh ABS - Abs Operation
152. Brake Operation - Hoạt động phanh

Kiểm tra Gầm xe
Tiêu chuẩn kiểm tra:
- Kiểm tra gầm xe được tiến hành để đảm bảo không có chất lỏng, các bộ phận lỏng lẻo, rò rỉ dầu, rỉ sét và hư hỏng có thể nhìn thấy được. Tất cả các bu lông cũng được vặn lại, các hệ thống khác bao gồm hệ thống làm mát, hệ thống điện, hệ thống xả, hộp số, bộ chuyển động, bộ vi sai, hệ thống treo, hệ thống lái đều được căn chỉnh theo những tiêu chuẩn của .
- Tất cả các má phanh phải có độ dày tối thiểu là 4,0mm. Giới hạn an toàn tối thiểu cho độ dày má phanh là 2,0mm.

Chất lỏng, dung dịch:
153. Dầu nhớt động cơ - Engine Oil
154. Dung dịch làm mát - Coolant
155. Dầu nhớt hộp số/Hộp số tự động - Transmission/Transaxle Automatic Fluids
156. Dầu thắng/phanh - Brake Fluids
157. Dầu trợ lực lái - Power Steering Fluids
158. Dung dịch rửa kính chắn gió - Windshield Washer Fluids

Hệ Thống Làm Mát:
159. Két nước làm mát - Radiator
160. Nắp két nước - Radiator Cap
161. Quạt làm mát - Cooling Fans
162. Bình nước phụ - Coolant Reservoir Tank
163. Ống, đường nước làm mát và đầu nối - Hoses, Lines and Fittings

Hệ thống điện:
164. Củ đề - Starter Operation
165. Ắc quy/Bình điện – Battery

Hệ thống xả:
166. Tình trạng hệ thống xả - Exhaust System Condition
167. Tấm chắn gầm - Splash Cover

Hộp số, bán trục và vi sai:
168. Cao su chân hộp số - Transmission Mounts

Hệ thống thắng:
169. Bố thắng trước - Front Brake Pads
170. Bố thắng sau - Rear Brake Pads
171. Đường dầu phanh, ống dầu và đầu nối - Brake Lines, Hoses and Fittings

Hệ thống treo:
172. Giảm chấn (phuộc) - Shock Absorber

Hệ thống lái và điều khiển:
173.Thanh răng và bánh răng, rô tuyn và cao su che bụi - Rack and Pinion, Linkage and Boots
174. Căn chỉnh bánh xe - Wheel Alignment
175. Bơm trợ lực lái - Power Steering Pump

Trên đây là 175 hạng mục sẽ kiểm tra trên xe của bạn, chứng nhận xe của bạn đạt chất lượng tốt nhất, đảm bảo an toàn và có giá trị cao khi sử dụng. Nếu các bạn muốn trải nghiệm quy trình kiểm tra toàn diện của thì nhanh tay đăng ký trên ứng dụng hoặc gọi điện cho hotline 033 911 0911.


👉 Xem thêm những thông tin hay về xe tại ứng dụng !
👉 Theo dõi ngay fanpage để không bỏ sót các thông tin hay về xe!